M. Taremi
7
4
5

Mehdi Taremi

ST 71

30

Danh tiếng: Nổi tiếng
Olympiacos

Ngày sinh: 18/07/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
44

RB
48

CB
44

LB
48

LWB
50

RWB
50

CDM
49

LM
67

CM
63

RM
67

CAM
69

CF
69

LW
68

RW
68

ST
68

Tốc độ
68
Sút
71
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
36
Thể chất
62
Tốc độ 67
Tăng tốc 71
Dứt điểm 74
Lực sút 69
Sút xa 67
Chọn vị trí 75
Vô lê 69
Penalty 78
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 65
Chuyền dài 60
Đá phạt 46
Sút xoáy 68
Rê bóng 72
Giữ bóng 74
Khéo léo 68
Thăng bằng 58
Phản ứng 70
Kèm người 36
Lấy bóng 39
Cắt bóng 23
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 25
Sức mạnh 71
Thể lực 60
Quyết đoán 43
Nhảy 74
Bình tĩnh 77
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 11
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 1877
Sức mạnh 71
Tăng tốc 71
Tốc độ 71
Rê bóng 74
Giữ bóng 74
Chuyền ngắn 73
Dứt điểm 74
Lực sút 69
Đánh đầu 70
Sút xa 67
Vô lê 69
Chọn vị trí 75
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của M. Taremi

Sự nghiệp CLB
2025: Olympiacos
2024 - 2025: Lombardia FC
2020 - 2024: FC Porto
2019 - 2020: Rio Ave
2018 - 2019: Al Gharafa SC
2016 - 2016: Çaykur Rizespor
2016 - 2018: Persepolis FC
2014 - 2016: Persepolis FC
2013 - 2014: Iranzamin FC
2010 - 2013: Shahin Bushehr FC