M. Niakhaté
27
5
3

Moussa Niakhaté

CB 113

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Olympique Lyonnais

Ngày sinh: 08/03/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
110

RB
106

CB
110

LB
106

LWB
105

RWB
105

CDM
107

LM
98

CM
100

RM
98

CAM
97

CF
96

LW
96

RW
96

ST
96

Tốc độ
106
Sút
87
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
114
Thể chất
115
Tốc độ 110
Tăng tốc 103
Dứt điểm 86
Lực sút 92
Sút xa 81
Chọn vị trí 91
Vô lê 82
Penalty 109
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 95
Chuyền dài 104
Đá phạt 78
Sút xoáy 86
Rê bóng 99
Giữ bóng 104
Khéo léo 97
Thăng bằng 102
Phản ứng 109
Kèm người 114
Lấy bóng 115
Cắt bóng 113
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 117
Thể lực 113
Quyết đoán 117
Nhảy 113
Bình tĩnh 110
TM đổ người 22
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3068
Sức mạnh 117
Tốc độ 109
Nhảy 113
Xoạc bóng 113
Giữ bóng 104
Kèm người 114
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 111
Đánh đầu 114
Cắt bóng 113
Phản ứng 109
Quyết đoán 117
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của M. Niakhaté

Sự nghiệp CLB
2024: Olympique Lyonnais
2022 - 2024: Nottingham Forest
2018 - 2022: 1. FSV Mainz 05
2017 - 2018: FC Metz