M. Niakhaté
6
5
3

Moussa Niakhaté

CB 70

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Olympique Lyonnais

Ngày sinh: 08/03/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
67

RB
64

CB
67

LB
64

LWB
63

RWB
63

CDM
64

LM
56

CM
57

RM
56

CAM
54

CF
53

LW
53

RW
53

ST
53

Tốc độ
62
Sút
44
Chuyền bóng
58
Rê bóng
58
Phòng thủ
70
Thể chất
73
Tốc độ 72
Tăng tốc 51
Dứt điểm 46
Lực sút 46
Sút xa 36
Chọn vị trí 46
Vô lê 37
Penalty 68
Chuyền ngắn 67
Tầm nhìn 55
Tạt bóng 59
Chuyền dài 60
Đá phạt 35
Sút xoáy 39
Rê bóng 60
Giữ bóng 59
Khéo léo 47
Thăng bằng 48
Phản ứng 70
Kèm người 70
Lấy bóng 73
Cắt bóng 70
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 76
Thể lực 69
Quyết đoán 74
Nhảy 67
Bình tĩnh 69
TM đổ người 11
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 8
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 1762
Sức mạnh 76
Tốc độ 65
Nhảy 67
Xoạc bóng 71
Giữ bóng 59
Kèm người 70
Lấy bóng 73
Chuyền ngắn 67
Đánh đầu 69
Cắt bóng 70
Phản ứng 70
Quyết đoán 74

Các mùa giải khác của M. Niakhaté

Sự nghiệp CLB
2024: Olympique Lyonnais
2022 - 2024: Nottingham Forest
2018 - 2022: 1. FSV Mainz 05
2017 - 2018: FC Metz
2014 - 2017: Valenciennes FC
2013 - 2017: Valenciennes FC II