M. Niakhaté
17
5
3

Moussa Niakhaté

CB 93

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Olympique Lyonnais

Ngày sinh: 08/03/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
89

RB
86

CB
89

LB
86

LWB
85

RWB
85

CDM
86

LM
78

CM
79

RM
78

CAM
76

CF
75

LW
75

RW
75

ST
75

Tốc độ
84
Sút
66
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ 94
Tăng tốc 73
Dứt điểm 68
Lực sút 68
Sút xa 58
Chọn vị trí 68
Vô lê 59
Penalty 90
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 81
Chuyền dài 82
Đá phạt 57
Sút xoáy 61
Rê bóng 82
Giữ bóng 81
Khéo léo 69
Thăng bằng 70
Phản ứng 92
Kèm người 92
Lấy bóng 95
Cắt bóng 92
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 98
Thể lực 91
Quyết đoán 96
Nhảy 89
Bình tĩnh 91
TM đổ người 33
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2510
Sức mạnh 98
Tốc độ 87
Nhảy 89
Xoạc bóng 93
Giữ bóng 81
Kèm người 92
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 89
Đánh đầu 91
Cắt bóng 92
Phản ứng 92
Quyết đoán 96

Các mùa giải khác của M. Niakhaté

Sự nghiệp CLB
2024: Olympique Lyonnais
2022 - 2024: Nottingham Forest
2018 - 2022: 1. FSV Mainz 05
2017 - 2018: FC Metz
2014 - 2017: Valenciennes FC
2013 - 2017: Valenciennes FC II