M. Niakhaté
10
5
3

Moussa Niakhaté

CB 78

19

Danh tiếng: Bình thường
Olympique Lyonnais

Ngày sinh: 08/03/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

190cm 86kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
75

RB
73

CB
75

LB
73

LWB
72

RWB
72

CDM
72

LM
64

CM
64

RM
64

CAM
60

CF
59

LW
61

RW
61

ST
58

Tốc độ
77
Sút
46
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
78
Thể chất
82
Tốc độ 83
Tăng tốc 71
Dứt điểm 44
Lực sút 53
Sút xa 47
Chọn vị trí 43
Vô lê 47
Penalty 52
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 55
Tạt bóng 68
Chuyền dài 72
Đá phạt 45
Sút xoáy 41
Rê bóng 69
Giữ bóng 70
Khéo léo 70
Thăng bằng 59
Phản ứng 77
Kèm người 77
Lấy bóng 81
Cắt bóng 77
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 86
Thể lực 80
Quyết đoán 76
Nhảy 80
Bình tĩnh 70
TM đổ người 21
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2028
Sức mạnh 86
Tốc độ 80
Nhảy 80
Xoạc bóng 80
Giữ bóng 70
Kèm người 77
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 73
Đánh đầu 79
Cắt bóng 77
Phản ứng 77
Quyết đoán 76
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Niakhaté

Sự nghiệp CLB
2024: Olympique Lyonnais
2022 - 2024: Nottingham Forest
2018 - 2022: 1. FSV Mainz 05
2017 - 2018: FC Metz
2014 - 2017: Valenciennes FC
2013 - 2017: Valenciennes FC II