M. Niakhaté
14
5
3

Moussa Niakhaté

CB 82

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Olympique Lyonnais

Ngày sinh: 08/03/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
79

RB
76

CB
79

LB
76

LWB
75

RWB
75

CDM
75

LM
68

CM
68

RM
68

CAM
64

CF
63

LW
65

RW
65

ST
63

Tốc độ
83
Sút
49
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
82
Thể chất
85
Tốc độ 92
Tăng tốc 74
Dứt điểm 46
Lực sút 56
Sút xa 49
Chọn vị trí 50
Vô lê 50
Penalty 63
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 60
Tạt bóng 71
Chuyền dài 74
Đá phạt 48
Sút xoáy 44
Rê bóng 75
Giữ bóng 72
Khéo léo 73
Thăng bằng 63
Phản ứng 81
Kèm người 84
Lấy bóng 81
Cắt bóng 83
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 89
Thể lực 78
Quyết đoán 84
Nhảy 84
Bình tĩnh 77
TM đổ người 24
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2161
Sức mạnh 89
Tốc độ 86
Nhảy 84
Xoạc bóng 80
Giữ bóng 72
Kèm người 84
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 77
Đánh đầu 85
Cắt bóng 83
Phản ứng 81
Quyết đoán 84
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của M. Niakhaté

Sự nghiệp CLB
2024: Olympique Lyonnais
2022 - 2024: Nottingham Forest
2018 - 2022: 1. FSV Mainz 05
2017 - 2018: FC Metz
2014 - 2017: Valenciennes FC
2013 - 2017: Valenciennes FC II