M. Demiral
14
2
5

Merih Demiral

CB 87

28

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 05/03/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
84

RB
77

CB
84

LB
77

LWB
74

RWB
74

CDM
77

LM
62

CM
65

RM
62

CAM
61

CF
61

LW
60

RW
60

ST
63

Tốc độ
83
Sút
53
Chuyền bóng
60
Rê bóng
71
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ 90
Tăng tốc 76
Dứt điểm 47
Lực sút 72
Sút xa 52
Chọn vị trí 42
Vô lê 56
Penalty 55
Chuyền ngắn 71
Tầm nhìn 52
Tạt bóng 46
Chuyền dài 71
Đá phạt 39
Sút xoáy 61
Rê bóng 69
Giữ bóng 71
Khéo léo 75
Thăng bằng 75
Phản ứng 79
Kèm người 88
Lấy bóng 92
Cắt bóng 88
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 93
Thể lực 79
Quyết đoán 94
Nhảy 82
Bình tĩnh 84
TM đổ người 32
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 30
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2210
Sức mạnh 93
Tốc độ 86
Nhảy 82
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 71
Kèm người 88
Lấy bóng 92
Chuyền ngắn 71
Đánh đầu 83
Cắt bóng 88
Phản ứng 79
Quyết đoán 94
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Demiral

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2022 - 2023: Atalanta
2021 - 2022: Atalanta (Cho mượn)
2019 - 2021: Juventus
2019 - 2019: Sassuolo (Cho mượn)
2018 - 2019: Corendon Alanyaspor (Cho mượn)
2018 - 2018: Sporting CP
2017 - 2018: Sporting CP U-23
2016 - 2017: AC Alcanenense