M. Demiral
7
2
5

Merih Demiral

CB 71

28

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 05/03/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
68

RB
61

CB
68

LB
61

LWB
58

RWB
58

CDM
62

LM
47

CM
50

RM
47

CAM
46

CF
46

LW
45

RW
45

ST
48

Tốc độ
67
Sút
37
Chuyền bóng
45
Rê bóng
56
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ 72
Tăng tốc 61
Dứt điểm 31
Lực sút 56
Sút xa 36
Chọn vị trí 26
Vô lê 40
Penalty 39
Chuyền ngắn 59
Tầm nhìn 36
Tạt bóng 30
Chuyền dài 57
Đá phạt 23
Sút xoáy 45
Rê bóng 53
Giữ bóng 59
Khéo léo 59
Thăng bằng 59
Phản ứng 63
Kèm người 71
Lấy bóng 75
Cắt bóng 71
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 78
Thể lực 64
Quyết đoán 76
Nhảy 79
Bình tĩnh 68
TM đổ người 16
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 14
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 1688
Sức mạnh 78
Tốc độ 70
Nhảy 79
Xoạc bóng 72
Giữ bóng 59
Kèm người 71
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 59
Đánh đầu 71
Cắt bóng 71
Phản ứng 63
Quyết đoán 76
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Demiral

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2022 - 2023: Atalanta
2021 - 2022: Atalanta (Cho mượn)
2019 - 2021: Juventus
2019 - 2019: Sassuolo (Cho mượn)
2018 - 2019: Corendon Alanyaspor (Cho mượn)
2018 - 2018: Sporting CP
2017 - 2018: Sporting CP U-23
2016 - 2017: AC Alcanenense