M. Demiral
14
3
5

Merih Demiral

CB 83

28

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 05/03/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

192cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
80

RB
74

CB
80

LB
74

LWB
71

RWB
71

CDM
76

LM
60

CM
65

RM
60

CAM
60

CF
59

LW
57

RW
57

ST
60

Tốc độ
77
Sút
46
Chuyền bóng
58
Rê bóng
68
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ 80
Tăng tốc 75
Dứt điểm 36
Lực sút 70
Sút xa 45
Chọn vị trí 50
Vô lê 41
Penalty 53
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 45
Tạt bóng 34
Chuyền dài 76
Đá phạt 30
Sút xoáy 54
Rê bóng 65
Giữ bóng 68
Khéo léo 76
Thăng bằng 75
Phản ứng 82
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Cắt bóng 84
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 84
Thể lực 77
Quyết đoán 89
Nhảy 79
Bình tĩnh 81
TM đổ người 13
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 7
Chỉ số tổng: 2035
Sức mạnh 84
Tốc độ 80
Nhảy 79
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 68
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 78
Đánh đầu 80
Cắt bóng 84
Phản ứng 82
Quyết đoán 89

Các mùa giải khác của M. Demiral

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2022 - 2023: Atalanta
2021 - 2022: Atalanta (Cho mượn)
2019 - 2021: Juventus
2019 - 2019: Sassuolo (Cho mượn)
2018 - 2019: Corendon Alanyaspor (Cho mượn)
2018 - 2018: Sporting CP
2017 - 2018: Sporting CP U-23
2016 - 2017: AC Alcanenense