M. Demiral
19
3
5

Merih Demiral

CB 97

28

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 05/03/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 02-22

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
94

RB
88

CB
94

LB
88

LWB
86

RWB
86

CDM
89

LM
74

CM
77

RM
74

CAM
73

CF
73

LW
72

RW
72

ST
75

Tốc độ
95
Sút
63
Chuyền bóng
71
Rê bóng
83
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ 98
Tăng tốc 92
Dứt điểm 61
Lực sút 80
Sút xa 54
Chọn vị trí 54
Vô lê 62
Penalty 61
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 64
Tạt bóng 53
Chuyền dài 84
Đá phạt 43
Sút xoáy 70
Rê bóng 78
Giữ bóng 88
Khéo léo 83
Thăng bằng 100
Phản ứng 91
Kèm người 98
Lấy bóng 98
Cắt bóng 102
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 99
Thể lực 89
Quyết đoán 100
Nhảy 93
Bình tĩnh 99
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2465
Sức mạnh 99
Tốc độ 98
Nhảy 93
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 88
Kèm người 98
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 86
Đánh đầu 101
Cắt bóng 102
Phản ứng 91
Quyết đoán 100
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Demiral

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2022 - 2023: Atalanta
2021 - 2022: Atalanta (Cho mượn)
2019 - 2021: Juventus
2019 - 2019: Sassuolo (Cho mượn)
2018 - 2019: Corendon Alanyaspor (Cho mượn)
2018 - 2018: Sporting CP
2017 - 2018: Sporting CP U-23
2016 - 2017: AC Alcanenense