M. Demiral
22
3
5

Merih Demiral

CB 109

3

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 05/03/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10-40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
106

RB
101

CB
106

LB
101

LWB
99

RWB
99

CDM
104

LM
93

CM
98

RM
93

CAM
93

CF
92

LW
90

RW
90

ST
93

Tốc độ
105
Sút
84
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ 109
Tăng tốc 102
Dứt điểm 80
Lực sút 97
Sút xa 80
Chọn vị trí 87
Vô lê 86
Penalty 79
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 75
Chuyền dài 109
Đá phạt 71
Sút xoáy 91
Rê bóng 89
Giữ bóng 103
Khéo léo 95
Thăng bằng 105
Phản ứng 102
Kèm người 110
Lấy bóng 112
Cắt bóng 109
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 112
Thể lực 105
Quyết đoán 109
Nhảy 109
Bình tĩnh 106
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2981
Sức mạnh 112
Tốc độ 108
Nhảy 109
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 103
Kèm người 110
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 107
Đánh đầu 113
Cắt bóng 109
Phản ứng 102
Quyết đoán 109
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Demiral

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2022 - 2023: Atalanta
2021 - 2022: Atalanta (Cho mượn)
2019 - 2021: Juventus
2019 - 2019: Sassuolo (Cho mượn)
2018 - 2019: Corendon Alanyaspor (Cho mượn)
2018 - 2018: Sporting CP
2017 - 2018: Sporting CP U-23
2016 - 2017: AC Alcanenense