M. Demiral
21
3
5

Merih Demiral

CB 101

28

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 05/03/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
98

RB
92

CB
98

LB
92

LWB
88

RWB
88

CDM
92

LM
76

CM
80

RM
76

CAM
75

CF
75

LW
74

RW
74

ST
78

Tốc độ
98
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
85
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ 102
Tăng tốc 95
Dứt điểm 64
Lực sút 84
Sút xa 59
Chọn vị trí 56
Vô lê 66
Penalty 64
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 55
Chuyền dài 88
Đá phạt 47
Sút xoáy 72
Rê bóng 79
Giữ bóng 90
Khéo léo 87
Thăng bằng 104
Phản ứng 95
Kèm người 103
Lấy bóng 102
Cắt bóng 106
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 103
Thể lực 93
Quyết đoán 106
Nhảy 99
Bình tĩnh 104
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2567
Sức mạnh 103
Tốc độ 101
Nhảy 99
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 90
Kèm người 103
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 83
Đánh đầu 106
Cắt bóng 106
Phản ứng 95
Quyết đoán 106
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Demiral

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2022 - 2023: Atalanta
2021 - 2022: Atalanta (Cho mượn)
2019 - 2021: Juventus
2019 - 2019: Sassuolo (Cho mượn)
2018 - 2019: Corendon Alanyaspor (Cho mượn)
2018 - 2018: Sporting CP
2017 - 2018: Sporting CP U-23
2016 - 2017: AC Alcanenense