Bruno Guimarães
25
3
5

Bruno Guimarães

CM 111
CDM 111

39

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 16/11/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
105

RB
104

CB
105

LB
104

LWB
104

RWB
104

CDM
108

LM
105

CM
108

RM
105

CAM
106

CF
105

LW
103

RW
103

ST
102

Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ 102
Tăng tốc 101
Dứt điểm 99
Lực sút 109
Sút xa 108
Chọn vị trí 105
Vô lê 95
Penalty 90
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 95
Chuyền dài 115
Đá phạt 93
Sút xoáy 106
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Khéo léo 104
Thăng bằng 111
Phản ứng 110
Kèm người 108
Lấy bóng 111
Cắt bóng 108
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 108
Thể lực 116
Quyết đoán 112
Nhảy 103
Bình tĩnh 111
TM đổ người 14
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3166
Thể lực 116
Rê bóng 113
Giữ bóng 113
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 99
Chuyền dài 115
Sút xa 108
Cắt bóng 108
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 112
Phản ứng 110
Sức mạnh 108
Thể lực 116
Xoạc bóng 105
Giữ bóng 113
Kèm người 108
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 115
Chuyền dài 115
Cắt bóng 108
Tầm nhìn 112
Phản ứng 110
Quyết đoán 112
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Bruno Guimarães

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2020 - 2022: Olympique Lyonnais
2018 - 2020: Atlético Paranaense
2017 - 2018: Atlético Paranaense (Cho mượn)
2015 - 2017: Osasco Audax São Paulo