Bruno Guimarães
21
2
5

Bruno Guimarães

CM 103
CDM 102

39

Danh tiếng: Siêu Sao
Newcastle United

Ngày sinh: 16/11/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
92

RB
92

CB
92

LB
92

LWB
93

RWB
93

CDM
96

LM
93

CM
97

RM
93

CAM
94

CF
92

LW
92

RW
92

ST
89

Tốc độ
83
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ 83
Tăng tốc 83
Dứt điểm 89
Lực sút 92
Sút xa 97
Chọn vị trí 93
Vô lê 82
Penalty 82
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 92
Chuyền dài 103
Đá phạt 81
Sút xoáy 98
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Khéo léo 89
Thăng bằng 95
Phản ứng 100
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Cắt bóng 97
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 92
Thể lực 105
Quyết đoán 101
Nhảy 91
Bình tĩnh 103
TM đổ người 31
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 38
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 34
Chỉ số tổng: 2896
Thể lực 105
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 89
Chuyền dài 103
Sút xa 97
Cắt bóng 97
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 101
Phản ứng 100
Sức mạnh 92
Thể lực 105
Xoạc bóng 97
Giữ bóng 101
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 103
Chuyền dài 103
Cắt bóng 97
Tầm nhìn 101
Phản ứng 100
Quyết đoán 101
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Bruno Guimarães

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2020 - 2022: Olympique Lyonnais
2018 - 2020: Atlético Paranaense
2017 - 2018: Atlético Paranaense (Cho mượn)
2015 - 2017: Osasco Audax São Paulo