Bruno Guimarães
19
2
5

Bruno Guimarães

CM 98
CDM 98

39

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 16/11/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
91

RB
91

CB
91

LB
91

LWB
92

RWB
92

CDM
95

LM
92

CM
95

RM
92

CAM
93

CF
92

LW
91

RW
91

ST
88

Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ 88
Tăng tốc 85
Dứt điểm 88
Lực sút 93
Sút xa 92
Chọn vị trí 93
Vô lê 82
Penalty 81
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 86
Chuyền dài 99
Đá phạt 79
Sút xoáy 94
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Khéo léo 92
Thăng bằng 97
Phản ứng 99
Kèm người 95
Lấy bóng 98
Cắt bóng 98
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 93
Thể lực 101
Quyết đoán 98
Nhảy 91
Bình tĩnh 101
TM đổ người 30
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 37
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2862
Thể lực 101
Rê bóng 101
Giữ bóng 99
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 88
Chuyền dài 99
Sút xa 92
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 100
Phản ứng 99
Sức mạnh 93
Thể lực 101
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 99
Kèm người 95
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 101
Chuyền dài 99
Cắt bóng 98
Tầm nhìn 100
Phản ứng 99
Quyết đoán 98
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của Bruno Guimarães

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2020 - 2022: Olympique Lyonnais
2018 - 2020: Atlético Paranaense
2017 - 2018: Atlético Paranaense (Cho mượn)
2015 - 2017: Osasco Audax São Paulo