Bruno Guimarães
17
2
5

Bruno Guimarães

CM 90
CDM 89

39

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 16/11/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
82

RB
83

CB
82

LB
83

LWB
84

RWB
84

CDM
86

LM
84

CM
87

RM
84

CAM
85

CF
82

LW
82

RW
82

ST
79

Tốc độ
79
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ 80
Tăng tốc 79
Dứt điểm 79
Lực sút 75
Sút xa 78
Chọn vị trí 83
Vô lê 77
Penalty 76
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 79
Chuyền dài 92
Đá phạt 74
Sút xoáy 85
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Khéo léo 84
Thăng bằng 88
Phản ứng 90
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Cắt bóng 88
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 85
Thể lực 93
Quyết đoán 87
Nhảy 74
Bình tĩnh 92
TM đổ người 25
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 32
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 2578
Thể lực 93
Rê bóng 93
Giữ bóng 91
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 79
Chuyền dài 92
Sút xa 78
Cắt bóng 88
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 91
Phản ứng 90
Sức mạnh 85
Thể lực 93
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 91
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 93
Chuyền dài 92
Cắt bóng 88
Tầm nhìn 91
Phản ứng 90
Quyết đoán 87
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của Bruno Guimarães

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2020 - 2022: Olympique Lyonnais
2018 - 2020: Atlético Paranaense
2017 - 2018: Atlético Paranaense (Cho mượn)
2015 - 2017: Osasco Audax São Paulo