Bruno Guimarães
28
3
5

Bruno Guimarães

CM 116
CDM 115

39

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 16/11/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 15 - 35

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
107

RB
109

CB
107

LB
109

LWB
110

RWB
110

CDM
112

LM
111

CM
113

RM
111

CAM
111

CF
109

LW
110

RW
110

ST
106

Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
117
Rê bóng
116
Phòng thủ
109
Thể chất
114
Tốc độ 107
Tăng tốc 107
Dứt điểm 106
Lực sút 113
Sút xa 116
Chọn vị trí 106
Vô lê 102
Penalty 102
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 116
Chuyền dài 121
Đá phạt 102
Sút xoáy 116
Rê bóng 119
Giữ bóng 114
Khéo léo 111
Thăng bằng 116
Phản ứng 116
Kèm người 106
Lấy bóng 119
Cắt bóng 110
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 110
Thể lực 121
Quyết đoán 119
Nhảy 106
Bình tĩnh 119
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3327
Thể lực 121
Rê bóng 119
Giữ bóng 114
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 106
Chuyền dài 121
Sút xa 116
Cắt bóng 110
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 120
Phản ứng 116
Sức mạnh 110
Thể lực 121
Xoạc bóng 107
Giữ bóng 114
Kèm người 106
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 119
Chuyền dài 121
Cắt bóng 110
Tầm nhìn 120
Phản ứng 116
Quyết đoán 119
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Bruno Guimarães

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2020 - 2022: Olympique Lyonnais
2018 - 2020: Atlético Paranaense
2017 - 2018: Atlético Paranaense (Cho mượn)
2015 - 2017: Osasco Audax São Paulo