Bruno Guimarães
10
2
5

Bruno Guimarães

CM 78
CDM 77

39

Danh tiếng: Siêu Sao
Newcastle United

Ngày sinh: 16/11/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
70

RB
70

CB
70

LB
70

LWB
71

RWB
71

CDM
74

LM
71

CM
75

RM
71

CAM
72

CF
70

LW
70

RW
70

ST
67

Tốc độ
61
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ 61
Tăng tốc 61
Dứt điểm 67
Lực sút 70
Sút xa 75
Chọn vị trí 71
Vô lê 60
Penalty 60
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 70
Chuyền dài 81
Đá phạt 59
Sút xoáy 76
Rê bóng 79
Giữ bóng 79
Khéo léo 67
Thăng bằng 73
Phản ứng 78
Kèm người 72
Lấy bóng 75
Cắt bóng 75
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 70
Thể lực 83
Quyết đoán 79
Nhảy 69
Bình tĩnh 81
TM đổ người 9
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 16
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2148
Thể lực 83
Rê bóng 80
Giữ bóng 79
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 67
Chuyền dài 81
Sút xa 75
Cắt bóng 75
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 79
Phản ứng 78
Sức mạnh 70
Thể lực 83
Xoạc bóng 75
Giữ bóng 79
Kèm người 72
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 81
Chuyền dài 81
Cắt bóng 75
Tầm nhìn 79
Phản ứng 78
Quyết đoán 79
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Bruno Guimarães

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2020 - 2022: Olympique Lyonnais
2018 - 2020: Atlético Paranaense
2017 - 2018: Atlético Paranaense (Cho mượn)
2015 - 2017: Osasco Audax São Paulo