Bruno Guimarães
30
3
5

Bruno Guimarães

CM 120
CDM 119

39

Danh tiếng: Siêu Sao
Newcastle United

Ngày sinh: 16/11/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
114

RB
113

CB
114

LB
113

LWB
114

RWB
114

CDM
116

LM
114

CM
117

RM
114

CAM
115

CF
114

LW
113

RW
113

ST
111

Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
117
Thể chất
120
Tốc độ 111
Tăng tốc 112
Dứt điểm 111
Lực sút 116
Sút xa 118
Chọn vị trí 115
Vô lê 105
Penalty 105
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 111
Chuyền dài 122
Đá phạt 104
Sút xoáy 118
Rê bóng 121
Giữ bóng 118
Khéo léo 114
Thăng bằng 121
Phản ứng 118
Kèm người 116
Lấy bóng 124
Cắt bóng 114
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 116
Thể lực 126
Quyết đoán 125
Nhảy 110
Bình tĩnh 124
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3463
Thể lực 126
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 111
Chuyền dài 122
Sút xa 118
Cắt bóng 114
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 123
Phản ứng 118
Sức mạnh 116
Thể lực 126
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 118
Kèm người 116
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 124
Chuyền dài 122
Cắt bóng 114
Tầm nhìn 123
Phản ứng 118
Quyết đoán 125
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Bruno Guimarães

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2020 - 2022: Olympique Lyonnais
2018 - 2020: Atlético Paranaense
2017 - 2018: Atlético Paranaense (Cho mượn)
2015 - 2017: Osasco Audax São Paulo