Bruno Fernandes
27
4
5

Bruno Fernandes

CAM 112
CM 112

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
96

RB
101

CB
96

LB
101

LWB
103

RWB
103

CDM
103

LM
109

CM
109

RM
109

CAM
109

CF
108

LW
108

RW
108

ST
106

Tốc độ
105
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
109
Phòng thủ
96
Thể chất
104
Tốc độ 105
Tăng tốc 105
Dứt điểm 113
Lực sút 113
Sút xa 112
Chọn vị trí 116
Vô lê 117
Penalty 110
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 117
Chuyền dài 116
Đá phạt 111
Sút xoáy 114
Rê bóng 110
Giữ bóng 110
Khéo léo 107
Thăng bằng 106
Phản ứng 110
Kèm người 95
Lấy bóng 102
Cắt bóng 90
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 96
Thể lực 118
Quyết đoán 112
Nhảy 95
Bình tĩnh 115
TM đổ người 20
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3241
Tăng tốc 105
Tốc độ 108
Khéo léo 107
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 113
Chuyền dài 116
Sút xa 112
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 118
Phản ứng 110
Thể lực 118
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 113
Chuyền dài 116
Sút xa 112
Cắt bóng 90
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 118
Phản ứng 110
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese
2012 - 2013: Novara