Bruno Fernandes
14
3
5

Bruno Fernandes

CAM 84
CF 83
CM 84

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
65

RB
72

CB
65

LB
72

LWB
75

RWB
75

CDM
73

LM
81

CM
81

RM
81

CAM
81

CF
80

LW
80

RW
80

ST
76

Tốc độ
79
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
65
Thể chất
74
Tốc độ 79
Tăng tốc 81
Dứt điểm 75
Lực sút 88
Sút xa 89
Chọn vị trí 82
Vô lê 86
Penalty 81
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 86
Chuyền dài 84
Đá phạt 81
Sút xoáy 86
Rê bóng 86
Giữ bóng 87
Khéo léo 79
Thăng bằng 82
Phản ứng 86
Kèm người 60
Lấy bóng 68
Cắt bóng 71
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 69
Thể lực 91
Quyết đoán 66
Nhảy 74
Bình tĩnh 85
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2378
Tăng tốc 81
Tốc độ 82
Khéo léo 79
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 75
Chuyền dài 84
Sút xa 89
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Tăng tốc 81
Tốc độ 82
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 75
Lực sút 88
Đánh đầu 60
Sút xa 89
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Thể lực 91
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Lấy bóng 68
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 75
Chuyền dài 84
Sút xa 89
Cắt bóng 71
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese
2012 - 2013: Novara