Bruno Fernandes
23
4
5

Bruno Fernandes

CAM 104

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
85

RB
88

CB
85

LB
88

LWB
90

RWB
90

CDM
92

LM
100

CM
100

RM
100

CAM
101

CF
100

LW
99

RW
99

ST
97

Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
83
Thể chất
96
Tốc độ 99
Tăng tốc 97
Dứt điểm 100
Lực sút 106
Sút xa 102
Chọn vị trí 104
Vô lê 100
Penalty 107
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 102
Chuyền dài 109
Đá phạt 103
Sút xoáy 105
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Khéo léo 101
Thăng bằng 100
Phản ứng 104
Kèm người 87
Lấy bóng 88
Cắt bóng 78
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 92
Thể lực 101
Quyết đoán 101
Nhảy 92
Bình tĩnh 107
TM đổ người 13
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2943
Tăng tốc 97
Tốc độ 101
Khéo léo 101
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 100
Chuyền dài 109
Sút xa 102
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 109
Phản ứng 104
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese
2012 - 2013: Novara