Bruno Fernandes
30
4
5

Bruno Fernandes

CAM 117

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 53 - Lẻ 23

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
99

RB
104

CB
99

LB
104

LWB
107

RWB
107

CDM
107

LM
113

CM
114

RM
113

CAM
114

CF
112

LW
112

RW
112

ST
109

Tốc độ
110
Sút
115
Chuyền bóng
120
Rê bóng
114
Phòng thủ
98
Thể chất
108
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 112
Lực sút 120
Sút xa 119
Chọn vị trí 117
Vô lê 116
Penalty 120
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 122
Chuyền dài 122
Đá phạt 115
Sút xoáy 119
Rê bóng 113
Giữ bóng 117
Khéo léo 112
Thăng bằng 110
Phản ứng 116
Kèm người 95
Lấy bóng 105
Cắt bóng 96
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 99
Thể lực 121
Quyết đoán 119
Nhảy 97
Bình tĩnh 115
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 23
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3354
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Khéo léo 112
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 112
Chuyền dài 122
Sút xa 119
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 123
Phản ứng 116
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese