Bruno Fernandes
30
4
5

Bruno Fernandes

CAM 118
CM 118

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
102

RB
107

CB
102

LB
107

LWB
109

RWB
109

CDM
109

LM
114

CM
115

RM
114

CAM
115

CF
114

LW
113

RW
113

ST
111

Tốc độ
111
Sút
118
Chuyền bóng
121
Rê bóng
114
Phòng thủ
102
Thể chất
110
Tốc độ 111
Tăng tốc 111
Dứt điểm 115
Lực sút 121
Sút xa 121
Chọn vị trí 119
Vô lê 120
Penalty 120
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 121
Chuyền dài 122
Đá phạt 114
Sút xoáy 120
Rê bóng 113
Giữ bóng 118
Khéo léo 113
Thăng bằng 112
Phản ứng 118
Kèm người 97
Lấy bóng 108
Cắt bóng 99
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 101
Thể lực 123
Quyết đoán 119
Nhảy 100
Bình tĩnh 117
TM đổ người 25
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3428
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Khéo léo 113
Rê bóng 117
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 115
Chuyền dài 122
Sút xa 121
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 125
Phản ứng 118
Thể lực 123
Rê bóng 117
Giữ bóng 118
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 115
Chuyền dài 122
Sút xa 121
Cắt bóng 99
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 125
Phản ứng 118
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese
2012 - 2013: Novara