Bruno Fernandes
18
4
5

Bruno Fernandes

CAM 94
CM 94

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
82

RB
85

CB
82

LB
85

LWB
87

RWB
87

CDM
87

LM
91

CM
91

RM
91

CAM
91

CF
91

LW
91

RW
91

ST
90

Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
83
Thể chất
87
Tốc độ 93
Tăng tốc 92
Dứt điểm 90
Lực sút 103
Sút xa 105
Chọn vị trí 96
Vô lê 94
Penalty 97
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 92
Chuyền dài 94
Đá phạt 98
Sút xoáy 99
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Khéo léo 89
Thăng bằng 98
Phản ứng 93
Kèm người 81
Lấy bóng 86
Cắt bóng 89
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 82
Thể lực 99
Quyết đoán 87
Nhảy 87
Bình tĩnh 96
TM đổ người 16
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2758
Tăng tốc 92
Tốc độ 95
Khéo léo 89
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 90
Chuyền dài 94
Sút xa 105
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 91
Phản ứng 93
Thể lực 99
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 90
Chuyền dài 94
Sút xa 105
Cắt bóng 89
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 91
Phản ứng 93
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese
2012 - 2013: Novara