Bruno Fernandes
21
4
5

Bruno Fernandes

CAM 100
CM 101

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
40

SW
83

RB
88

CB
83

LB
88

LWB
90

RWB
90

CDM
91

LM
96

CM
98

RM
96

CAM
97

CF
96

LW
95

RW
95

ST
92

Tốc độ
83
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
98
Phòng thủ
83
Thể chất
90
Tốc độ 83
Tăng tốc 85
Dứt điểm 96
Lực sút 101
Sút xa 100
Chọn vị trí 101
Vô lê 102
Penalty 105
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 100
Chuyền dài 105
Đá phạt 100
Sút xoáy 100
Rê bóng 97
Giữ bóng 102
Khéo léo 94
Thăng bằng 89
Phản ứng 105
Kèm người 80
Lấy bóng 88
Cắt bóng 81
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 79
Thể lực 109
Quyết đoán 99
Nhảy 86
Bình tĩnh 100
TM đổ người 35
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 38
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2941
Tăng tốc 85
Tốc độ 86
Khéo léo 94
Rê bóng 101
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 96
Chuyền dài 105
Sút xa 100
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 106
Phản ứng 105
Thể lực 109
Rê bóng 101
Giữ bóng 102
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 96
Chuyền dài 105
Sút xa 100
Cắt bóng 81
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 106
Phản ứng 105
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese
2012 - 2013: Novara