Bruno Fernandes
29
4
5

Bruno Fernandes

CAM 115
CM 115

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
99

RB
104

CB
99

LB
104

LWB
106

RWB
106

CDM
106

LM
111

CM
112

RM
111

CAM
112

CF
111

LW
110

RW
110

ST
108

Tốc độ
108
Sút
115
Chuyền bóng
118
Rê bóng
111
Phòng thủ
99
Thể chất
107
Tốc độ 108
Tăng tốc 108
Dứt điểm 112
Lực sút 118
Sút xa 118
Chọn vị trí 116
Vô lê 117
Penalty 117
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 118
Chuyền dài 119
Đá phạt 111
Sút xoáy 117
Rê bóng 110
Giữ bóng 115
Khéo léo 110
Thăng bằng 109
Phản ứng 115
Kèm người 94
Lấy bóng 105
Cắt bóng 96
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 98
Thể lực 120
Quyết đoán 116
Nhảy 97
Bình tĩnh 114
TM đổ người 22
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3326
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Khéo léo 110
Rê bóng 114
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 112
Chuyền dài 119
Sút xa 118
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 122
Phản ứng 115
Thể lực 120
Rê bóng 114
Giữ bóng 115
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 112
Chuyền dài 119
Sút xa 118
Cắt bóng 96
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 122
Phản ứng 115
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese
2012 - 2013: Novara