H. Ekitiké
26
3
5

Hugo Ekitiké

ST 115

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Liverpool

Ngày sinh: 20/06/2002

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

190cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
83

RB
87

CB
83

LB
87

LWB
90

RWB
90

CDM
87

LM
106

CM
99

RM
106

CAM
106

CF
108

LW
108

RW
108

ST
109

Tốc độ
116
Sút
110
Chuyền bóng
101
Rê bóng
112
Phòng thủ
72
Thể chất
106
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 114
Lực sút 111
Sút xa 104
Chọn vị trí 115
Vô lê 111
Penalty 102
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 101
Chuyền dài 90
Đá phạt 88
Sút xoáy 101
Rê bóng 116
Giữ bóng 109
Khéo léo 112
Thăng bằng 108
Phản ứng 113
Kèm người 71
Lấy bóng 72
Cắt bóng 64
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 107
Thể lực 110
Quyết đoán 101
Nhảy 113
Bình tĩnh 110
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3068
Sức mạnh 107
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 114
Lực sút 111
Đánh đầu 110
Sút xa 104
Vô lê 111
Chọn vị trí 115
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của H. Ekitiké

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2024 - 2025: Eintracht Frankfurt
2024 - 2024: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2023 - 2024: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2021: Vejle Boldklub (Cho mượn)
2020 - 2021: Stade de Reims
2019 - 2021: Stade de Reims