H. Ekitiké
19
3
5

Hugo Ekitiké

ST 97

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Liverpool

Ngày sinh: 20/06/2002

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

189cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
65

RB
70

CB
65

LB
70

LWB
73

RWB
73

CDM
71

LM
92

CM
87

RM
92

CAM
94

CF
95

LW
93

RW
93

ST
94

Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
86
Rê bóng
100
Phòng thủ
53
Thể chất
89
Tốc độ 102
Tăng tốc 100
Dứt điểm 95
Lực sút 97
Sút xa 91
Chọn vị trí 101
Vô lê 93
Penalty 80
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 70
Chuyền dài 75
Đá phạt 70
Sút xoáy 86
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Khéo léo 96
Thăng bằng 90
Phản ứng 98
Kèm người 49
Lấy bóng 56
Cắt bóng 45
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 86
Thể lực 101
Quyết đoán 82
Nhảy 100
Bình tĩnh 94
TM đổ người 32
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 31
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2649
Sức mạnh 86
Tăng tốc 100
Tốc độ 104
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 95
Lực sút 97
Đánh đầu 93
Sút xa 91
Vô lê 93
Chọn vị trí 101
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Ekitiké

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2024 - 2025: Eintracht Frankfurt
2024 - 2024: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2023 - 2024: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2022: Stade de Reims B
2021 - 2021: Vejle BK (Cho mượn)
2020 - 2021: Stade de Reims
2019 - 2021: Stade de Reims B