H. Ekitiké
26
3
5

Hugo Ekitiké

ST 113
LW 111

9

Danh tiếng: Ngôi sao
Liverpool

Ngày sinh: 20/06/2002

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

190cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 31 - Chẵn 01

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
80

RB
84

CB
80

LB
84

LWB
88

RWB
88

CDM
84

LM
107

CM
99

RM
107

CAM
107

CF
109

LW
108

RW
108

ST
110

Tốc độ
117
Sút
111
Chuyền bóng
99
Rê bóng
114
Phòng thủ
68
Thể chất
106
Tốc độ 118
Tăng tốc 116
Dứt điểm 116
Lực sút 112
Sút xa 104
Chọn vị trí 117
Vô lê 111
Penalty 103
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 99
Chuyền dài 90
Đá phạt 88
Sút xoáy 102
Rê bóng 119
Giữ bóng 110
Khéo léo 114
Thăng bằng 107
Phản ứng 114
Kèm người 66
Lấy bóng 64
Cắt bóng 61
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 104
Thể lực 111
Quyết đoán 103
Nhảy 113
Bình tĩnh 111
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3037
Sức mạnh 104
Tăng tốc 116
Tốc độ 120
Rê bóng 117
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 116
Lực sút 112
Đánh đầu 111
Sút xa 104
Vô lê 111
Chọn vị trí 117
Tăng tốc 116
Tốc độ 120
Khéo léo 114
Rê bóng 117
Giữ bóng 110
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 116
Sút xa 104
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 105
Phản ứng 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của H. Ekitiké

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2024 - 2025: Eintracht Frankfurt
2024 - 2024: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2023 - 2024: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2021: Vejle Boldklub (Cho mượn)
2020 - 2021: Stade de Reims