H. Ekitike
29
3
5

Hugo Ekitike

ST 119

11

Danh tiếng: Bình thường
Eintracht Frankfurt

Ngày sinh: 20/06/2002

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

189cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
88

RB
92

CB
88

LB
92

LWB
95

RWB
95

CDM
92

LM
113

CM
105

RM
113

CAM
113

CF
115

LW
115

RW
115

ST
116

Tốc độ
123
Sút
118
Chuyền bóng
106
Rê bóng
120
Phòng thủ
76
Thể chất
112
Tốc độ 124
Tăng tốc 122
Dứt điểm 122
Lực sút 119
Sút xa 109
Chọn vị trí 124
Vô lê 120
Penalty 109
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 109
Chuyền dài 96
Đá phạt 94
Sút xoáy 108
Rê bóng 123
Giữ bóng 116
Khéo léo 120
Thăng bằng 114
Phản ứng 122
Kèm người 74
Lấy bóng 74
Cắt bóng 71
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 111
Thể lực 115
Quyết đoán 110
Nhảy 121
Bình tĩnh 117
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3263
Sức mạnh 111
Tăng tốc 122
Tốc độ 126
Rê bóng 123
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 122
Lực sút 119
Đánh đầu 117
Sút xa 109
Vô lê 120
Chọn vị trí 124
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của H. Ekitike

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2024 - 2025: Eintracht Frankfurt
2024 - 2024: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2023 - 2024: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2022: Stade de Reims B
2021 - 2021: Vejle BK (Cho mượn)
2020 - 2021: Stade de Reims
2019 - 2021: Stade de Reims B