H. Ekitike
13
3
5

Hugo Ekitike

ST 83

44

Danh tiếng: Bình thường
Eintracht Frankfurt

Ngày sinh: 20/06/2002

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

189cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
57

RB
61

CB
57

LB
61

LWB
63

RWB
63

CDM
61

LM
78

CM
72

RM
78

CAM
79

CF
80

LW
79

RW
79

ST
80

Tốc độ
89
Sút
81
Chuyền bóng
72
Rê bóng
83
Phòng thủ
47
Thể chất
79
Tốc độ 89
Tăng tốc 90
Dứt điểm 81
Lực sút 86
Sút xa 80
Chọn vị trí 88
Vô lê 71
Penalty 70
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 65
Chuyền dài 62
Đá phạt 61
Sút xoáy 67
Rê bóng 83
Giữ bóng 85
Khéo léo 85
Thăng bằng 80
Phản ứng 88
Kèm người 46
Lấy bóng 43
Cắt bóng 44
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 80
Thể lực 84
Quyết đoán 73
Nhảy 87
Bình tĩnh 89
TM đổ người 11
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 10
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2212
Sức mạnh 80
Tăng tốc 90
Tốc độ 92
Rê bóng 86
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 81
Lực sút 86
Đánh đầu 79
Sút xa 80
Vô lê 71
Chọn vị trí 88
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của H. Ekitike

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2024 - 2025: Eintracht Frankfurt
2024 - 2024: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2023 - 2024: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2022: Stade de Reims B
2021 - 2021: Vejle BK (Cho mượn)
2020 - 2021: Stade de Reims
2019 - 2021: Stade de Reims B