H. Ekitike
20
3
5

Hugo Ekitike

ST 101

44

Danh tiếng: Bình thường
Eintracht Frankfurt

Ngày sinh: 20/06/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

189cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
70

RB
74

CB
70

LB
74

LWB
77

RWB
77

CDM
74

LM
94

CM
88

RM
94

CAM
95

CF
97

LW
96

RW
96

ST
98

Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
89
Rê bóng
101
Phòng thủ
56
Thể chất
99
Tốc độ 105
Tăng tốc 104
Dứt điểm 104
Lực sút 102
Sút xa 100
Chọn vị trí 99
Vô lê 94
Penalty 90
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 83
Chuyền dài 78
Đá phạt 77
Sút xoáy 86
Rê bóng 103
Giữ bóng 100
Khéo léo 101
Thăng bằng 96
Phản ứng 100
Kèm người 56
Lấy bóng 49
Cắt bóng 50
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 102
Thể lực 103
Quyết đoán 88
Nhảy 103
Bình tĩnh 104
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2699
Sức mạnh 102
Tăng tốc 104
Tốc độ 107
Rê bóng 104
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 104
Lực sút 102
Đánh đầu 99
Sút xa 100
Vô lê 94
Chọn vị trí 99
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của H. Ekitike

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2024 - 2025: Eintracht Frankfurt
2024 - 2024: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2023 - 2024: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2022: Stade de Reims B
2021 - 2021: Vejle BK (Cho mượn)
2020 - 2021: Stade de Reims
2019 - 2021: Stade de Reims B