H. Ekitike
20
3
5

Hugo Ekitike

ST 101
LM 98

22

Danh tiếng: Bình thường
Eintracht Frankfurt

Ngày sinh: 20/06/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

189cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 58 - Lẻ 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
69

RB
73

CB
69

LB
73

LWB
76

RWB
76

CDM
73

LM
95

CM
88

RM
95

CAM
96

CF
98

LW
96

RW
96

ST
98

Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
90
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
100
Tốc độ 106
Tăng tốc 105
Dứt điểm 101
Lực sút 103
Sút xa 99
Chọn vị trí 101
Vô lê 92
Penalty 91
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 85
Chuyền dài 77
Đá phạt 78
Sút xoáy 84
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Khéo léo 100
Thăng bằng 98
Phản ứng 99
Kèm người 54
Lấy bóng 47
Cắt bóng 49
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 104
Thể lực 102
Quyết đoán 89
Nhảy 104
Bình tĩnh 102
TM đổ người 14
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 13
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2692
Sức mạnh 104
Tăng tốc 105
Tốc độ 108
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 101
Lực sút 103
Đánh đầu 100
Sút xa 99
Vô lê 92
Chọn vị trí 101
Thể lực 102
Tăng tốc 105
Tốc độ 108
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 101
Chuyền dài 77
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 94
Phản ứng 99
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của H. Ekitike

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2024 - 2025: Eintracht Frankfurt
2024 - 2024: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2023 - 2024: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2022: Stade de Reims B
2021 - 2021: Vejle BK (Cho mượn)
2020 - 2021: Stade de Reims
2019 - 2021: Stade de Reims B