H. Ekitiké
9
3
5

Hugo Ekitiké

ST 75

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Liverpool

Ngày sinh: 20/06/2002

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

189cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
43

RB
48

CB
43

LB
48

LWB
51

RWB
51

CDM
49

LM
70

CM
65

RM
70

CAM
72

CF
73

LW
71

RW
71

ST
72

Tốc độ
79
Sút
72
Chuyền bóng
64
Rê bóng
78
Phòng thủ
31
Thể chất
67
Tốc độ 80
Tăng tốc 78
Dứt điểm 73
Lực sút 75
Sút xa 69
Chọn vị trí 79
Vô lê 71
Penalty 58
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 48
Chuyền dài 53
Đá phạt 48
Sút xoáy 64
Rê bóng 80
Giữ bóng 79
Khéo léo 74
Thăng bằng 68
Phản ứng 76
Kèm người 27
Lấy bóng 34
Cắt bóng 23
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 19
Sức mạnh 64
Thể lực 79
Quyết đoán 60
Nhảy 78
Bình tĩnh 72
TM đổ người 10
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 9
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 1901
Sức mạnh 64
Tăng tốc 78
Tốc độ 82
Rê bóng 81
Giữ bóng 79
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 73
Lực sút 75
Đánh đầu 71
Sút xa 69
Vô lê 71
Chọn vị trí 79
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Ekitiké

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2024 - 2025: Eintracht Frankfurt
2024 - 2024: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2023 - 2024: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2021 - 2022: Stade de Reims
2021 - 2022: Stade de Reims B
2021 - 2021: Vejle BK (Cho mượn)
2020 - 2021: Stade de Reims
2019 - 2021: Stade de Reims B