B. Barcola
29
3
5

Bradley Barcola

LW 119
RW 119

29

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
84

RB
92

CB
84

LB
92

LWB
96

RWB
96

CDM
92

LM
115

CM
107

RM
115

CAM
115

CF
115

LW
116

RW
116

ST
113

Tốc độ
124
Sút
114
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
72
Thể chất
107
Tốc độ 124
Tăng tốc 125
Dứt điểm 118
Lực sút 114
Sút xa 111
Chọn vị trí 121
Vô lê 110
Penalty 100
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 115
Chuyền dài 100
Đá phạt 100
Sút xoáy 121
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Khéo léo 122
Thăng bằng 109
Phản ứng 121
Kèm người 68
Lấy bóng 70
Cắt bóng 70
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 104
Thể lực 114
Quyết đoán 105
Nhảy 111
Bình tĩnh 115
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3213
Tăng tốc 125
Tốc độ 127
Khéo léo 122
Rê bóng 122
Giữ bóng 116
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 118
Sút xa 111
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 117
Phản ứng 121
Tăng tốc 125
Tốc độ 127
Khéo léo 122
Rê bóng 122
Giữ bóng 116
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 118
Sút xa 111
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 117
Phản ứng 121
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B