B. Barcola
20
4
5

Bradley Barcola

LW 97
RW 97

29

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
68

RB
75

CB
68

LB
75

LWB
78

RWB
78

CDM
74

LM
94

CM
87

RM
94

CAM
94

CF
94

LW
95

RW
95

ST
92

Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
59
Thể chất
83
Tốc độ 105
Tăng tốc 103
Dứt điểm 96
Lực sút 90
Sút xa 90
Chọn vị trí 99
Vô lê 89
Penalty 83
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 97
Chuyền dài 81
Đá phạt 81
Sút xoáy 96
Rê bóng 101
Giữ bóng 99
Khéo léo 103
Thăng bằng 81
Phản ứng 97
Kèm người 55
Lấy bóng 59
Cắt bóng 59
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 81
Thể lực 90
Quyết đoán 78
Nhảy 95
Bình tĩnh 98
TM đổ người 32
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 38
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2696
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Khéo léo 103
Rê bóng 102
Giữ bóng 99
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 96
Sút xa 90
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 95
Phản ứng 97
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Khéo léo 103
Rê bóng 102
Giữ bóng 99
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 96
Sút xa 90
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 95
Phản ứng 97
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B