B. Barcola
21
3
5

Bradley Barcola

LW 106

29

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 50 - Lẻ 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
76

RB
82

CB
76

LB
82

LWB
85

RWB
85

CDM
82

LM
102

CM
96

RM
102

CAM
102

CF
102

LW
103

RW
103

ST
100

Tốc độ
111
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
65
Thể chất
96
Tốc độ 111
Tăng tốc 111
Dứt điểm 98
Lực sút 103
Sút xa 96
Chọn vị trí 109
Vô lê 100
Penalty 95
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 103
Chuyền dài 91
Đá phạt 88
Sút xoáy 99
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Khéo léo 109
Thăng bằng 100
Phản ứng 109
Kèm người 66
Lấy bóng 64
Cắt bóng 61
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 96
Thể lực 99
Quyết đoán 93
Nhảy 101
Bình tĩnh 104
TM đổ người 19
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2878
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Khéo léo 109
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 98
Sút xa 96
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 107
Phản ứng 109
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B