B. Barcola
22
4
5

Bradley Barcola

RW 104
ST 103
LW 104

26

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 27 - 47

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
74

RB
80

CB
74

LB
80

LWB
83

RWB
83

CDM
80

LM
101

CM
94

RM
101

CAM
101

CF
101

LW
101

RW
101

ST
100

Tốc độ
109
Sút
101
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
63
Thể chất
94
Tốc độ 109
Tăng tốc 111
Dứt điểm 104
Lực sút 103
Sút xa 97
Chọn vị trí 103
Vô lê 102
Penalty 94
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 101
Chuyền dài 93
Đá phạt 88
Sút xoáy 99
Rê bóng 106
Giữ bóng 106
Khéo léo 108
Thăng bằng 99
Phản ứng 105
Kèm người 58
Lấy bóng 63
Cắt bóng 57
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 94
Thể lực 97
Quyết đoán 93
Nhảy 102
Bình tĩnh 104
TM đổ người 19
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 22
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2846
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Khéo léo 108
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 104
Sút xa 97
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 105
Phản ứng 105
Sức mạnh 94
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 104
Lực sút 103
Đánh đầu 97
Sút xa 97
Vô lê 102
Chọn vị trí 103
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Khéo léo 108
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 104
Sút xa 97
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 105
Phản ứng 105
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B