B. Barcola
27
3
5

Bradley Barcola

LW 114
RW 114

29

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
78

RB
86

CB
78

LB
86

LWB
90

RWB
90

CDM
86

LM
110

CM
102

RM
110

CAM
109

CF
110

LW
111

RW
111

ST
108

Tốc độ
119
Sút
109
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
101
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 114
Lực sút 111
Sút xa 101
Chọn vị trí 115
Vô lê 104
Penalty 96
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 109
Chuyền dài 94
Đá phạt 96
Sút xoáy 115
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Khéo léo 118
Thăng bằng 102
Phản ứng 115
Kèm người 61
Lấy bóng 66
Cắt bóng 59
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 97
Thể lực 108
Quyết đoán 101
Nhảy 106
Bình tĩnh 115
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3060
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 118
Rê bóng 118
Giữ bóng 114
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 114
Sút xa 101
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 109
Phản ứng 115
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 118
Rê bóng 118
Giữ bóng 114
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 114
Sút xa 101
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 109
Phản ứng 115
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B