B. Barcola
17
3
5

Bradley Barcola

LW 95
RW 95

29

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
62

RB
69

CB
62

LB
69

LWB
73

RWB
73

CDM
69

LM
90

CM
83

RM
90

CAM
90

CF
90

LW
90

RW
90

ST
87

Tốc độ
100
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
52
Thể chất
79
Tốc độ 101
Tăng tốc 100
Dứt điểm 91
Lực sút 88
Sút xa 84
Chọn vị trí 93
Vô lê 87
Penalty 81
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 89
Chuyền dài 79
Đá phạt 75
Sút xoáy 94
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Khéo léo 99
Thăng bằng 79
Phản ứng 93
Kèm người 45
Lấy bóng 55
Cắt bóng 48
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 75
Thể lực 87
Quyết đoán 76
Nhảy 91
Bình tĩnh 94
TM đổ người 30
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 36
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 2563
Tăng tốc 100
Tốc độ 103
Khéo léo 99
Rê bóng 97
Giữ bóng 94
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 91
Sút xa 84
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 93
Phản ứng 93
Tăng tốc 100
Tốc độ 103
Khéo léo 99
Rê bóng 97
Giữ bóng 94
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 91
Sút xa 84
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 93
Phản ứng 93
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B