B. Barcola
27
3
5

Bradley Barcola

LW 115
RW 115

29

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
80

RB
87

CB
80

LB
87

LWB
91

RWB
91

CDM
87

LM
110

CM
103

RM
110

CAM
110

CF
110

LW
111

RW
111

ST
107

Tốc độ
119
Sút
108
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
67
Thể chất
101
Tốc độ 120
Tăng tốc 119
Dứt điểm 112
Lực sút 110
Sút xa 102
Chọn vị trí 115
Vô lê 105
Penalty 92
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 109
Chuyền dài 95
Đá phạt 94
Sút xoáy 114
Rê bóng 116
Giữ bóng 112
Khéo léo 118
Thăng bằng 105
Phản ứng 116
Kèm người 63
Lấy bóng 69
Cắt bóng 63
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 99
Thể lực 107
Quyết đoán 101
Nhảy 107
Bình tĩnh 114
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3073
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 118
Rê bóng 117
Giữ bóng 112
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 112
Sút xa 102
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 115
Phản ứng 116
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 118
Rê bóng 117
Giữ bóng 112
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 112
Sút xa 102
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 115
Phản ứng 116
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais