B. Barcola
9
4
5

Bradley Barcola

LW 76
RW 76

29

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
13

SW
46

RB
53

CB
46

LB
53

LWB
56

RWB
56

CDM
52

LM
72

CM
65

RM
72

CAM
72

CF
72

LW
73

RW
73

ST
70

Tốc độ
82
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
37
Thể chất
61
Tốc độ 83
Tăng tốc 81
Dứt điểm 74
Lực sút 68
Sút xa 68
Chọn vị trí 77
Vô lê 67
Penalty 61
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 75
Chuyền dài 59
Đá phạt 59
Sút xoáy 74
Rê bóng 79
Giữ bóng 77
Khéo léo 81
Thăng bằng 59
Phản ứng 75
Kèm người 33
Lấy bóng 37
Cắt bóng 37
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 59
Thể lực 68
Quyết đoán 56
Nhảy 73
Bình tĩnh 76
TM đổ người 10
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 16
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 1948
Tăng tốc 81
Tốc độ 85
Khéo léo 81
Rê bóng 80
Giữ bóng 77
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 74
Sút xa 68
Chọn vị trí 77
Tầm nhìn 73
Phản ứng 75
Tăng tốc 81
Tốc độ 85
Khéo léo 81
Rê bóng 80
Giữ bóng 77
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 74
Sút xa 68
Chọn vị trí 77
Tầm nhìn 73
Phản ứng 75
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B