B. Barcola
29
3
5

Bradley Barcola

LW 120
RW 120

29

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 27

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
87

RB
94

CB
87

LB
94

LWB
98

RWB
98

CDM
94

LM
116

CM
109

RM
116

CAM
115

CF
116

LW
117

RW
117

ST
114

Tốc độ
125
Sút
116
Chuyền bóng
116
Rê bóng
120
Phòng thủ
75
Thể chất
110
Tốc độ 125
Tăng tốc 125
Dứt điểm 121
Lực sút 117
Sút xa 108
Chọn vị trí 121
Vô lê 110
Penalty 101
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 121
Chuyền dài 103
Đá phạt 100
Sút xoáy 121
Rê bóng 122
Giữ bóng 117
Khéo léo 123
Thăng bằng 112
Phản ứng 121
Kèm người 70
Lấy bóng 74
Cắt bóng 73
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 107
Thể lực 118
Quyết đoán 109
Nhảy 113
Bình tĩnh 120
TM đổ người 31
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 30
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3311
Tăng tốc 125
Tốc độ 128
Khéo léo 123
Rê bóng 123
Giữ bóng 117
Tạt bóng 121
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 121
Sút xa 108
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 117
Phản ứng 121
Tăng tốc 125
Tốc độ 128
Khéo léo 123
Rê bóng 123
Giữ bóng 117
Tạt bóng 121
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 121
Sút xa 108
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 117
Phản ứng 121
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B