B. Barcola
24
3
5

Bradley Barcola

LW 114
ST 110

29

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 02/09/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 38 - Chẵn 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
82

RB
89

CB
82

LB
89

LWB
92

RWB
92

CDM
90

LM
110

CM
104

RM
110

CAM
110

CF
110

LW
111

RW
111

ST
107

Tốc độ
118
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
71
Thể chất
103
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 109
Lực sút 108
Sút xa 104
Chọn vị trí 117
Vô lê 105
Penalty 94
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 106
Chuyền dài 98
Đá phạt 94
Sút xoáy 114
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Khéo léo 117
Thăng bằng 107
Phản ứng 116
Kèm người 67
Lấy bóng 72
Cắt bóng 71
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 100
Thể lực 110
Quyết đoán 102
Nhảy 108
Bình tĩnh 111
TM đổ người 26
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 29
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3117
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Khéo léo 117
Rê bóng 118
Giữ bóng 114
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 109
Sút xa 104
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 115
Phản ứng 116
Sức mạnh 100
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Rê bóng 118
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 109
Lực sút 108
Đánh đầu 99
Sút xa 104
Vô lê 105
Chọn vị trí 117
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của B. Barcola

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: Olympique Lyonnais
2020 - 2023: Olympique Lyonnais B