Oyarzabal
27
5
3

Oyarzabal

LW 115
RW 115
CAM 115

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
84

RB
90

CB
84

LB
90

LWB
94

RWB
94

CDM
92

LM
112

CM
106

RM
112

CAM
112

CF
112

LW
112

RW
112

ST
110

Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
75
Thể chất
105
Tốc độ 115
Tăng tốc 117
Dứt điểm 114
Lực sút 114
Sút xa 110
Chọn vị trí 117
Vô lê 110
Penalty 121
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 113
Chuyền dài 106
Đá phạt 108
Sút xoáy 116
Rê bóng 117
Giữ bóng 116
Khéo léo 115
Thăng bằng 111
Phản ứng 114
Kèm người 77
Lấy bóng 76
Cắt bóng 66
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 102
Thể lực 116
Quyết đoán 101
Nhảy 99
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3191
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Khéo léo 115
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 114
Sút xa 110
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 116
Phản ứng 114
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Khéo léo 115
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 114
Sút xa 110
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 116
Phản ứng 114
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Khéo léo 115
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 114
Chuyền dài 106
Sút xa 110
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 116
Phản ứng 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B