Oyarzabal
16
5
3

Oyarzabal

LW 90
RW 90

11

Danh tiếng: Bình thường
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
53

RB
64

CB
53

LB
64

LWB
68

RWB
68

CDM
62

LM
86

CM
78

RM
86

CAM
86

CF
86

LW
87

RW
87

ST
82

Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
83
Rê bóng
95
Phòng thủ
46
Thể chất
67
Tốc độ 89
Tăng tốc 95
Dứt điểm 91
Lực sút 84
Sút xa 87
Chọn vị trí 87
Vô lê 77
Penalty 84
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 89
Chuyền dài 78
Đá phạt 85
Sút xoáy 81
Rê bóng 97
Giữ bóng 98
Khéo léo 92
Thăng bằng 87
Phản ứng 85
Kèm người 59
Lấy bóng 36
Cắt bóng 33
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 61
Thể lực 87
Quyết đoán 56
Nhảy 78
Bình tĩnh 79
TM đổ người 14
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2325
Tăng tốc 95
Tốc độ 94
Khéo léo 92
Rê bóng 98
Giữ bóng 98
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 91
Sút xa 87
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 82
Phản ứng 85
Tăng tốc 95
Tốc độ 94
Khéo léo 92
Rê bóng 98
Giữ bóng 98
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 91
Sút xa 87
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 82
Phản ứng 85
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B