Oyarzabal
16
5
3

Oyarzabal

LW 89
RW 89

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
57

RB
65

CB
57

LB
65

LWB
69

RWB
69

CDM
66

LM
86

CM
80

RM
86

CAM
86

CF
86

LW
86

RW
86

ST
83

Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
51
Thể chất
71
Tốc độ 88
Tăng tốc 89
Dứt điểm 90
Lực sút 87
Sút xa 88
Chọn vị trí 91
Vô lê 81
Penalty 90
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 88
Chuyền dài 80
Đá phạt 79
Sút xoáy 84
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Khéo léo 89
Thăng bằng 87
Phản ứng 88
Kèm người 64
Lấy bóng 44
Cắt bóng 41
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 66
Thể lực 88
Quyết đoán 62
Nhảy 80
Bình tĩnh 89
TM đổ người 24
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 24
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2427
Tăng tốc 89
Tốc độ 91
Khéo léo 89
Rê bóng 93
Giữ bóng 91
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 90
Sút xa 88
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 91
Phản ứng 88
Tăng tốc 89
Tốc độ 91
Khéo léo 89
Rê bóng 93
Giữ bóng 91
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 90
Sút xa 88
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 91
Phản ứng 88
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B