Oyarzabal
24
5
3

Oyarzabal

CF 108
LW 108
RW 108

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 50 - Lẻ 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
82

RB
87

CB
82

LB
87

LWB
91

RWB
91

CDM
90

LM
105

CM
101

RM
105

CAM
105

CF
105

LW
105

RW
105

ST
103

Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
77
Thể chất
99
Tốc độ 108
Tăng tốc 111
Dứt điểm 109
Lực sút 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 111
Vô lê 100
Penalty 104
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 105
Chuyền dài 104
Đá phạt 106
Sút xoáy 111
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Khéo léo 109
Thăng bằng 106
Phản ứng 109
Kèm người 82
Lấy bóng 74
Cắt bóng 74
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 95
Thể lực 109
Quyết đoán 101
Nhảy 94
Bình tĩnh 109
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3007
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Rê bóng 110
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 109
Lực sút 108
Đánh đầu 92
Sút xa 105
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 109
Phản ứng 109
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Khéo léo 109
Rê bóng 110
Giữ bóng 107
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 109
Sút xa 105
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 109
Phản ứng 109
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Khéo léo 109
Rê bóng 110
Giữ bóng 107
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 109
Sút xa 105
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 109
Phản ứng 109
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B