Oyarzabal
14
5
3

Oyarzabal

LW 85
LM 84
RW 85

10

Danh tiếng: Bình thường
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
52

RB
61

CB
52

LB
61

LWB
65

RWB
65

CDM
62

LM
81

CM
76

RM
81

CAM
81

CF
81

LW
82

RW
82

ST
77

Tốc độ
79
Sút
85
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
47
Thể chất
66
Tốc độ 80
Tăng tốc 78
Dứt điểm 89
Lực sút 84
Sút xa 85
Chọn vị trí 84
Vô lê 69
Penalty 84
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 85
Chuyền dài 77
Đá phạt 76
Sút xoáy 74
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Khéo léo 81
Thăng bằng 79
Phản ứng 85
Kèm người 61
Lấy bóng 41
Cắt bóng 38
Đánh đầu 52
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 63
Thể lực 82
Quyết đoán 59
Nhảy 62
Bình tĩnh 75
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2231
Tăng tốc 78
Tốc độ 82
Khéo léo 81
Rê bóng 89
Giữ bóng 87
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 89
Sút xa 85
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 83
Phản ứng 85
Thể lực 82
Tăng tốc 78
Tốc độ 82
Rê bóng 89
Giữ bóng 87
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 89
Chuyền dài 77
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 83
Phản ứng 85
Tăng tốc 78
Tốc độ 82
Khéo léo 81
Rê bóng 89
Giữ bóng 87
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 89
Sút xa 85
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 83
Phản ứng 85
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Che bóng
Che bóng Cầu thủ tì đè khôn khéo để che chắn bóng

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B